phò mã

Học thuật
Thân thiện
phò mã

Công chúa và phò mã cùng cưỡi ngựa trong khu vườn hoàng gia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con rể của vua: Người đàn ông lấy con gái của vua (công chúa) trong chế độ phong kiến, được phong tước hiệu đặc biệt.
    • Tước vị phong cho con rể vua: Một danh hiệu quý tộc, thường đi kèm với quyền lợi địa vị trong triều đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lịch sử Việt Nam, nhiều vị tướng tài giỏi đã trở thành phò mã.
    • Lễ cưới của công chúa phò mã được tổ chức rất long trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lên chức phò mã": Thành ngữ chỉ việc một người đàn ông bình thường đột nhiên được kết hôn với con gái nhà giàu có, quyền quý, từ đó địa vị cao sang.
    • Anh ta như lên chức phò mã sau khi cưới con gái chủ tịch tập đoàn.
Biến thể từ gần giờng
  • Phò mã đô úy: Một chức quan cụ thể được phong cho phò mã trong một số triều đại.
  • Phò mã lang: Một tước hiệu khác dành cho con rể vua.
Từ đồng nghĩa
  • Phò mã phò mã đô úy có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Phò mã phò mã lang có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Khen phò mã tốt áo": Thành ngữ châm biếm, chỉ việc khen ngợi một điều vốnđã rất tốt, rất đẹp (như áo của phò mã), hàm ý khen một cách thừa thãi, không cần thiết hoặc nịnh hót.
    • Anh ta khen bức tranh ấy đẹp, đúng khen phò mã tốt áo, vốn kiệt tác rồi.
phò mã

Công chúa và phò mã cùng cưỡi ngựa trong khu vườn hoàng gia.

  1. Con rể vua.

Từ chứa "phò mã"

Proverbs and Idioms